Trong lĩnh vực sức khỏe thị giác hiện đại, sự lặp lại của công nghệ quang học liên tục xác định lại nhận thức của mọi người về độ rõ nét của thị giác và sự thoải mái khi đeo. Cho dù đó là thấu kính được sử dụng cho gọng kính đeo mắt hàng ngày hay kính áp tròng vừa khít với bề mặt của mắt, cốt lõi nằm ở sự cân bằng giữa các đặc tính vật lý của vật liệu và các thông số quang học. Từ góc độ đo thị lực chuyên nghiệp, sự hiểu biết sâu sắc về các chỉ số kỹ thuật cốt lõi của thấu kính quang học, thấu kính mắt kính và kính áp tròng quang học là nền tảng của việc lựa chọn giải pháp điều chỉnh thị lực một cách khoa học.
Quang học hình học hiện đại và cốt lõi thiết kế của thấu kính quang học
Là nền tảng của tất cả các thiết bị điều chỉnh thị giác, hiệu suất khúc xạ và khả năng kiểm soát đường đi của ánh sáng ống kính quang học trực tiếp xác định chất lượng hình ảnh. Trong lĩnh vực quang học chuyên nghiệp, hiệu suất của thấu kính không chỉ phụ thuộc vào khả năng khúc xạ của nó mà còn phụ thuộc vào thiết kế hình học và Số Abbe của bề mặt thấu kính.
Các ống kính quang học truyền thống chủ yếu áp dụng thiết kế hình cầu, mang lại hình ảnh rõ ràng ở khu vực trung tâm của ống kính nhưng dễ tạo ra quang sai và biến dạng ngoại vi ở các khu vực rìa. Để khắc phục khiếm khuyết quang học này, các thiết kế dạng tự do và phi cầu hiện đại đã được áp dụng rộng rãi. Bằng cách điều chỉnh chính xác độ cong của cạnh thấu kính, một hình cầu ống kính quang học có thể loại bỏ hiệu quả hiện tượng phân tán màu sắc ở ngoại vi, giúp trường nhìn rộng hơn và chân thực hơn. Ngoài ra, vì số Abbe là thông số quan trọng để đo mức độ phân tán ánh sáng của thấu kính nên giá trị cao hơn có nghĩa là ít viền giống cầu vồng (quang sai màu) ở rìa thấu kính hơn, mang lại chất lượng hình ảnh thuần khiết hơn.
Tròng kính đeo mắt: So sánh đặc tính vật liệu và thông số chính của tròng kính đeo mắt
Đối với những người dùng thường xuyên sử dụng gọng kính, hiệu suất vật lý của ống kính kính mắt ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái khi mặc cả ngày. Các thông số chính để đo chất lượng của những thấu kính đó bao gồm: Chỉ số khúc xạ, số Abbe, khả năng chống va đập (mật độ) và tốc độ chặn ánh sáng có hại.
Hiện nay, chủ đạo ống kính kính mắt đã hoàn thành quá trình phát triển toàn diện từ thủy tinh vô cơ truyền thống sang vật liệu polymer phân tử cao. Để giúp hiểu rõ ràng và trực quan sự khác biệt về mặt kỹ thuật giữa các vật liệu khác nhau, bảng so sánh thông số của các vật liệu cốt lõi trong ngành hiện tại được liệt kê dưới đây:
| Tên vật liệu | chỉ số khúc xạ | Giá trị Abbe | Mật độ (g/cm3) | Hiệu suất chống va đập | Phạm vi diopter áp dụng |
| CR-39 (Nhựa tiêu chuẩn) | 1.50 | 58 | 1.32 | Bình thường | Cận thị thấp/hyperopia (nhỏ hơn hoặc bằng cộng/trừ 2,00 D) |
| Polycarbonate (PC) | 1.59 | 32 | 1.20 | Cực cao (Chống cháy nổ) | Kính cận thị trung bình, thể thao và trẻ em |
| Nhựa có chỉ số khúc xạ cao (1.67) | 1.67 | 32 | 1.35 | Tốt | Cận thị trung bình đến cao (cộng/trừ 4,00 D đến cộng/trừ 6,00 D) |
| Nhựa có chỉ số khúc xạ cực cao (1.74) | 1.74 | 33 | 1.47 | Tốt | Cận thị cao (lớn hơn hoặc bằng cộng/trừ 6,00 D) |
So sánh dữ liệu trong bảng cho thấy các vật liệu có chiết suất cao hơn có thể tạo ra ống kính kính mắt mỏng hơn theo cùng một quyền lực theo toa. Điều này giải quyết hiệu quả vấn đề viền thấu kính dày và gây áp lực lên sống mũi cho những bệnh nhân có đơn thuốc cao. Tuy nhiên, sự gia tăng chỉ số khúc xạ thường đi kèm với việc giảm số Abbe. Điều này đòi hỏi trong quá trình xử lý quang học thực tế phải bổ sung thêm lớp phủ chống phản chiếu nhiều lớp tiên tiến để bù lại độ truyền ánh sáng, từ đó đảm bảo chất lượng hình ảnh khi lái xe vào ban đêm hoặc đối mặt với màn hình kỹ thuật số.
Công nghệ Kính áp tròng: Cơ chế thấm oxy và giữ ẩm của kính áp tròng quang học
Không giống như kính đeo trước mắt, kính áp tròng quang học nổi trực tiếp lên màng nước mắt trên bề mặt giác mạc. Môi trường đeo đặc biệt này đòi hỏi cốt lõi thiết kế của nó phải xem xét không chỉ hiệu chỉnh quang học mà còn cả nhu cầu trao đổi chất sinh lý của giác mạc. Vì bản thân giác mạc không có mạch máu nên hơn 90% lượng oxy cần thiết đến từ không khí. Do đó, hệ số thấm oxy (Dk) và khả năng truyền oxy (Dk/t) của kính áp tròng quang học là những chỉ số chính liên quan đến sức khỏe của mắt.
Về mặt khoa học vật liệu, vật liệu hydrogel truyền thống chủ yếu dựa vào nước trong thấu kính để dẫn oxy. Hạn chế vật lý của loại vật liệu này là mặc dù việc tăng hàm lượng nước có thể làm tăng khả năng truyền oxy, nhưng hàm lượng nước quá cao sẽ khiến thấu kính hấp thụ nhiều nước mắt tự nhiên hơn trên bề mặt mắt, từ đó làm nặng thêm tình trạng khô mắt; hơn nữa, khả năng truyền oxy tối đa (Dk/t) của hydrogel thường chỉ nằm trong khoảng từ 20 đến 40.
Để vượt qua giới hạn vật lý này, vật liệu silicone hydrogel đã ra đời. Silicone hydrogel giới thiệu polyme fluoro-silicone có khả năng thấm oxy cực cao. Oxy có thể xâm nhập trực tiếp vào giác mạc thông qua các kênh phân tử bên trong vật liệu, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nước. Điều này làm tăng đáng kể khả năng truyền oxy của kính áp tròng quang học .
Sau đây là so sánh các đặc tính thông số vật lý và hóa học của hai vật liệu cốt lõi:
Đặc điểm thông số của thấu kính hydrogel thông thường: Hàm lượng nước khoảng 50% - 70%, độ truyền oxy (Dk/t) khoảng 20 - 35. Do chất liệu mềm nên cảm giác đeo ban đầu rất thoải mái nhưng thời gian đeo liên tục không quá dài, phù hợp với những người tiết đủ nước mắt.
Đặc điểm thông số của thấu kính hydrogel silicone: Hàm lượng nước khoảng 30% - 45%, độ truyền oxy (Dk/t) có thể lên tới 100 - 160. Mô đun đàn hồi (độ cứng của thấu kính) cao hơn một chút, có thể duy trì hình dạng của thấu kính một cách hiệu quả. Vì nó không dựa vào nước để vận chuyển oxy nên việc đeo lâu sẽ ít gây khô mắt hơn, điều này có thể bảo vệ tốt hơn quá trình chuyển hóa hiếu khí bình thường của tế bào giác mạc.









